升起
shēng qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to raise
- 2. to hoist
- 3. to rise
Câu ví dụ
Hiển thị 5太阳 升起 时,光芒照亮了天空。
When the sun rose, its rays lit up the sky.
太阳徐徐 升起 。
The sun rose slowly.
太阳从东方 升起 。
The sun rises from the east.
太阳从东边 升起 。
The sun rises in the east.
一轮旭日从东方 升起 。
A rising sun rises from the east.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.