半胱氨酸
bàn guāng ān suān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cysteine (Cys), an amino acid
- 2. mercaptoethyl amine
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.