Bỏ qua đến nội dung

华丽

huá lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoành tráng
  2. 2. hoàn mỹ
  3. 3. đẹp lộng lẫy

Usage notes

Collocations

“华丽”常搭配“转身”比喻精彩的改变或进步,如“华丽转身”;另外“衣着华丽”也是常见搭配。

Common mistakes

注意不要混淆“华丽”与“美丽”:华丽侧重于外表光彩夺目,常用于建筑、服饰等;而“美丽”适用范围更广。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座宫殿非常 华丽
This palace is very gorgeous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.