Bỏ qua đến nội dung

卓越

zhuó yuè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xuất sắc
  2. 2. tuyệt vời
  3. 3. vượt trội

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with nouns like 成就 (achievement), 贡献 (contribution), 表现 (performance).

Formality

卓越 is a formal, written adjective used to describe outstanding achievements or qualities, often in academic or professional contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 卓越 贡献得到了大家的认可。
His outstanding contributions have been recognized by everyone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.