Bỏ qua đến nội dung

单身

dān shēn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độc thân

Usage notes

Collocations

Used with 是 to describe marital status, e.g., 我是单身 (I am single).

Common mistakes

Not used as a noun for 'a single person'; use 单身的人 (single person) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我还是 单身
I am still single.
单身
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4977440)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 单身