Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

南华

nán huá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. South China
  2. 2. Nanhua County in Chuxiong Yi Autonomous Prefecture 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[chǔ xióng yí zú zì zhì zhōu], Yunnan