南宁市
nán níng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Nanning, prefecture-level city and capital of Guangxi Zhuang autonomous region 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[guǎng xī zhuàng zú zì zhì qū] in south China