南希
nán xī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Nancy
Câu ví dụ
Hiển thị 3南希 從來沒有不準時到達。
他討厭 南希 。
南希 喜歡室內遊戲。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.