Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

南非

nán fēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. South Africa

Câu ví dụ

Hiển thị 1
南非 很远。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 404631)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.