Bỏ qua đến nội dung

博古

bó gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bác Cổ

Từ cấu thành 博古