Bỏ qua đến nội dung

博物

bó wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. natural science

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這輛公車會載你去 博物 館。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 785088)
這裏離 博物 館多遠?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1489764)
這城裏有沒有 博物 館?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346115)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 博物