卡介苗
kǎ jiè miáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. BCG vaccine
- 2. bacillus Calmette-Guérin vaccine
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.