卡住
kǎ zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to jam
- 2. to choke
- 3. to clutch
- 4. also pr. [qiǎ zhù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.