Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

卡拉

kǎ lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Kara, city in northern Togo 多哥[duō gē]
  2. 2. Cara, Karla etc (name)
  3. 3. karaoke