Bỏ qua đến nội dung

卡斯特罗

kǎ sī tè luó
#9748

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Castro (name)
  2. 2. Fidel Castro or Fidel Alejandro Castro Ruz (1926-2016), Cuban revolutionary leader, prime minister 1959-1976, president 1976-2008