Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

卢森堡

lú sēn bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Luxembourg

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我住在 卢森堡
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11702398)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 卢森堡