Bỏ qua đến nội dung

卤味

lǔ wèi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. món ăn luộc
  2. 2. món ăn hầm
  3. 3. món ăn ngâm

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 吃 (eat) or 买 (buy), e.g., 买点卤味 (buy some braised snacks).

Common mistakes

Learners often confuse 卤味 (braised snacks) with 卤水 (master stock); 卤味 is the food, 卤水 is the liquid used for braising.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢吃 卤味
I like eating braised snacks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.