Bỏ qua đến nội dung

卧室

wò shì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng ngủ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 卧铺 (wò pù), which means sleeping berth on a train or bus.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种颜色太强烈了,不适合用在 卧室 里。
This color is too intense; it's not suitable for use in the bedroom.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 卧室