Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

卧床

wò chuáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lie in bed
  2. 2. bedridden
  3. 3. bed

Từ cấu thành 卧床