Bỏ qua đến nội dung

卫视

wèishì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. satellite TV
  2. 2. satellite TV channel
  3. 3. satellite television

Usage notes

Common mistakes

卫视不能用来指电视设备本身,只能指卫星电视频道或广播系统。

Formality

卫视在口语和书面语中都常见,但在正式场合可全称“卫星电视”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 卫视 的节目很好看。
The programs on this satellite TV channel are very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.