Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

卯兔

mǎo tù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Year 4, year of the Rabbit (e.g. 2011)

Từ cấu thành 卯兔