Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

卯榫

mǎo sǔn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mortise and tenon (slot and tab forming a carpenter's joint)

Từ cấu thành 卯榫