Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

印台

yìn tái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yintai District of Tongchuan City 銅川市|铜川市[tóng chuān shì], Shaanxi
  2. 2. ink pad
  3. 3. stamp pad