危及

wēi jí
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to endanger
  2. 2. to jeopardize
  3. 3. a danger (to life, national security etc)

Từ cấu thành 危及