Bỏ qua đến nội dung

危及

wēi jí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đe dọa
  2. 2. nguy hiểm
  3. 3. đặt trong tình trạng nguy hiểm

Usage notes

Collocations

宾语常为抽象或重大事物,如‘生命安全’、‘国家安全’、‘生存’,较少用于小事物。

Common mistakes

不要将‘危及’与‘危急’混淆。‘危及’是动词,表示使……面临危险;‘危急’是形容词,表示危险紧急。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
酒后开车会 危及 生命。
Driving after drinking can endanger lives.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 危及