危及
wēi jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đe dọa
- 2. nguy hiểm
- 3. đặt trong tình trạng nguy hiểm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
宾语常为抽象或重大事物,如‘生命安全’、‘国家安全’、‘生存’,较少用于小事物。
Common mistakes
不要将‘危及’与‘危急’混淆。‘危及’是动词,表示使……面临危险;‘危急’是形容词,表示危险紧急。
Câu ví dụ
Hiển thị 1酒后开车会 危及 生命。
Driving after drinking can endanger lives.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.