Bỏ qua đến nội dung

危机

wēi jī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khủng hoảng
  2. 2. nguy cơ
  3. 3. nguy hiểm

Usage notes

Collocations

常与‘发生’、‘出现’、‘面临’、‘度过’搭配,如‘发生危机’、‘度过危机’。

Common mistakes

危机不能泛指一般的困难,指严重、紧急的关头。不要将‘危机’和‘危险’随意替换,‘危险’是形容词,‘危机’是名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们面临一场经济 危机
They are facing an economic crisis.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.