Bỏ qua đến nội dung

危险

wēi xiǎn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguy hiểm
  2. 2. đáng sợ
  3. 3. báo động

Usage notes

Collocations

常与“很、非常、十分”等程度副词搭配,如“很危险”。

Common mistakes

注意与“危机”的区别:“危险”是形容词,表示不安全;“危机”是名词,指严重困难关头。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
面对 危险 ,他表现得非常镇定。
Facing danger, he acted very calmly.
前方 危险 ,请止步。
Danger ahead, please stop.
他不顾 危险 ,冲进了火场。
Regardless of the danger, he rushed into the fire.
妈妈劝阻小明不要去 危险 的地方。
Mom dissuaded Xiaoming from going to the dangerous place.
这箱炸药很 危险 ,要小心搬运。
This box of explosives is very dangerous; handle it carefully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 危险