Bỏ qua đến nội dung

却是

què shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thật ra
  2. 2. thật sự
  3. 3. thực tế

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里曾经很繁华,现在 却是 一片荒凉。
It used to be bustling here, but now it's completely desolate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.