Bỏ qua đến nội dung

卿卿我我

qīng qīng wǒ wǒ
#24981

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bill and coo (idiom)
  2. 2. to whisper sweet nothings to one another
  3. 3. to be very much in love

Từ cấu thành 卿卿我我