Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà sản xuất
- 2. nhà sản xuất hàng hóa
- 3. nhà sản xuất sản phẩm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used with words like 产品 (product) or 品牌 (brand), e.g., 厂商产品 (manufacturer's product).
Câu ví dụ
Hiển thị 1那家 厂商 的产品质量很好。
The products from that manufacturer are of very good quality.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.