Bỏ qua đến nội dung

厂商

chǎng shāng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà sản xuất
  2. 2. nhà sản xuất hàng hóa
  3. 3. nhà sản xuất sản phẩm

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那家 厂商 的产品质量很好。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.