Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. các kỳ trước
- 2. các lần trước
- 3. các kỳ đã qua
Câu ví dụ
Hiển thị 1历届 会议都在北京举行。
All previous meetings were held in Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.