Bỏ qua đến nội dung

历程

lì chéng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quá trình
  2. 2. trình tự
  3. 3. quá trình diễn ra

Usage notes

Collocations

常与“成长”“发展”“心路”等词搭配,如“成长历程”“心路历程”,不用于具体小事。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
回顾公司的成长 历程 ,我们克服了许多困难。
Looking back at the company's growth journey, we overcame many difficulties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 历程