历程
lì chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quá trình
- 2. trình tự
- 3. quá trình diễn ra
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“成长”“发展”“心路”等词搭配,如“成长历程”“心路历程”,不用于具体小事。
Câu ví dụ
Hiển thị 1回顾公司的成长 历程 ,我们克服了许多困难。
Looking back at the company's growth journey, we overcame many difficulties.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.