压倒
yā dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm choáng ngợp
- 2. làm áp đảo
- 3. làm áp đảo về sức mạnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配有「压倒性优势」(overwhelming advantage) 和「压倒一切」(overriding)。
Common mistakes
「压倒」强调一方在力量或程度上远超另一方,不可用于物理挤压或具体物体的压住。
Câu ví dụ
Hiển thị 1观众的热情 压倒 了所有反对的声音。
The audience's enthusiasm overwhelmed all opposing voices.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.