压倒
yā dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm choáng ngợp
- 2. làm áp đảo
- 3. làm áp đảo về sức mạnh
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1观众的热情 压倒 了所有反对的声音。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.