Bỏ qua đến nội dung

压岁钱

yā suì qián
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lì xì
  2. 2. tiền mừng tuổi
  3. 3. tiền lì xì

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 给 (gěi, to give) or 收 (shōu, to receive): 给压岁钱, 收压岁钱.

Common mistakes

Do not use 压岁钱 for any money gift; it specifically refers to the gift given to children during Chinese New Year.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
奶奶给我一份 压岁钱
Grandma gave me a gift of lucky money.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.