压迫
yā pò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áp bức
- 2. ép buộc
- 3. ép
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
压迫 usually implies systemic or physical oppression; it is not used for minor restrictions like ‘stressing someone out’.
Câu ví dụ
Hiển thị 1老百姓长期受 压迫 。
The common people were oppressed for a long time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.