Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chán ngán
- 2. mệt mỏi
- 3. không còn hứng thú
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'感到'、'觉得'连用,如'感到厌倦';后面可接'了'表示变化,如'我厌倦了这种生活'。
Common mistakes
误用:'厌倦'是动词,不可直接接名词作宾语,需说'对……感到厌倦',如'我对工作感到厌倦',不能说'我厌倦工作'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我对日复一日的工作感到 厌倦 。
I am weary of the monotonous daily work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.