Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghê tởm
- 2. khinh ghét
- 3. bịt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘感到’‘令人’等搭配,如‘令人厌恶’。
Formality
‘厌恶’多用于书面语或正式场合,口语中常用‘讨厌’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 厌恶 这种虚伪的行为。
I loathe this kind of hypocritical behavior.
我 厌恶 他。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.