Bỏ qua đến nội dung

厕所

cè suǒ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà vệ sinh
  2. 2. toilet
  3. 3. lavatory

Usage notes

Common mistakes

In Chinese, 厕所 often refers to a room with a toilet, but not necessarily a bath; use 卫生间 or 浴室 for a room with bathing facilities.

Formality

洗手间 is more polite than 厕所 in public contexts, similar to 'restroom' vs 'toilet' in English.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
请问, 厕所 在哪里?
Excuse me, where is the toilet?
她在 厕所
Nguồn: Tatoeba.org (ID 720019)
我在 厕所
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2303528)
你是个 厕所
Nguồn: Tatoeba.org (ID 752067)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.