Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

厕身

cè shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to participate (in sth)
  2. 2. to play a humble role in

Từ cấu thành 厕身