Bỏ qua đến nội dung

厘米

lí mǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Measure word Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xentimét
  2. 2. cm
  3. 3. centimet

Usage notes

Common mistakes

厘米 is a measure word, so do not add another measure word like 个 before it. For example, say 三厘米, not 三个厘米.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这条绳子有五 厘米 长。
This rope is five centimeters long.
这本书的厚度是三 厘米
The thickness of this book is three centimeters.
水的密度是一克每立方 厘米
The density of water is one gram per cubic centimeter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.