Bỏ qua đến nội dung

厚度

hòu dù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độ dày
  2. 2. độ dày của vật

Usage notes

Collocations

Often used with 的 to describe objects, e.g., 书的厚度 (the thickness of a book).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书的 厚度 是三厘米。
The thickness of this book is three centimeters.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.