Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. độ dày
- 2. độ dày của vật
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 的 to describe objects, e.g., 书的厚度 (the thickness of a book).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书的 厚度 是三厘米。
The thickness of this book is three centimeters.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.