Bỏ qua đến nội dung

cuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lay in place
  2. 2. to put
  3. 3. to place a coffin in a temporary location pending burial

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes