Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

原生

yuán shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. original
  2. 2. primary
  3. 3. native
  4. 4. indigenous
  5. 5. proto-
  6. 6. stock (firmware)