Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

原道

yuán dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. original path
  2. 2. essay by Tang philosopher Han Yu 韓愈|韩愈[hán yù]

Từ cấu thành 原道