Bỏ qua đến nội dung

厨师

chú shī
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghệ sĩ nấu ăn
  2. 2. người nấu ăn
  3. 3. đầu bếp

Usage notes

Collocations

“厨师”本身已是职业,不能说“一个厨师的人”。

Common mistakes

注意“厨师”的“师”不是“师傅”的简称,不能说“张厨”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
厨师 把鱼头斩了下来。
The chef chopped off the fish head.
厨师 把虾爆了一下。
The chef quick-fried the shrimp.
这位 厨师 做的菜很好吃。
The dishes made by this chef are delicious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 厨师