Bỏ qua đến nội dung

厨房

chú fáng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bếp
  2. 2. phòng bếp
  3. 3. nhà bếp

Usage notes

Collocations

厨房 is most often paired with 里/在...里 to indicate location, as in 在厨房里做饭 (cook in the kitchen).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他在 厨房 里拌凉菜。
He is mixing a cold dish in the kitchen.
他正在 厨房 料理晚餐。
He is preparing dinner in the kitchen.
妈妈在 厨房 做饭。
Mom is cooking in the kitchen.
妈妈在 厨房 炒菜。
Mom is stir-frying vegetables in the kitchen.
妈妈在 厨房 里淘米。
Mom is washing rice in the kitchen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 厨房