Bỏ qua đến nội dung

参与

cān yù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tham gia
  2. 2. tham dự

Usage notes

Collocations

Commonly used with 活动, 项目, 讨论 (e.g., 参与活动, 参与讨论).

Common mistakes

Learners often confuse 参与 with 参观; 参与 means to participate, while 参观 means to visit or tour.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他积极 参与 了这个项目。
He actively participated in this project.
参与
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981484)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.