Bỏ qua đến nội dung

参考

cān kǎo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tham khảo
  2. 2. để tham khảo
  3. 3. xem xét

Usage notes

Collocations

常用搭配“参考意见”“参考资料”,不说“参考书”时多用“参考书”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
参考 了很多书,才写完这篇文章。
I consulted many books to finish writing this article.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.